Điện thoại Nokia X2
Hình ảnh

|
Thông tin chung
|
Hệ điều hành | Nokia X flatform 2.0 (Android 4.3) |
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Việt, Tiếng Anh | |
|
Màn hình
|
Loại màn hình | IPS LCD |
|
Màu màn hình
|
16 triệu màu | |
|
Chuẩn màn hình
|
WVGA | |
|
Độ phân giải
|
480 x 800 pixels | |
|
Màn hình rộng
|
4.3" | |
|
Cảm ứng
|
Cảm ứng điện dung đa điểm | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
Camera sau | 5.0 MP |
|
Camera trước
|
VGA (0.3 Mpx) | |
|
Đèn Flash
|
Có | |
|
Tính năng camera
|
Autofocus | |
|
Quay phim
|
Quay phim HD 720p | |
|
Videocall
|
Hỗ trợ VideoCall qua Skype | |
|
CPU & RAM
|
Tốc độ CPU | 1.2 GHz |
|
Số nhân
|
2 nhân | |
|
Chipset
|
Qualcomm Snapdragon 200 | |
|
RAM
|
1 GB | |
|
Chip đồ họa (GPU)
|
Adreno 302 | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
Danh bạ | Không giới hạn |
|
Bộ nhớ trong (ROM)
|
4 GB | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
MicroSD (T-Flash) | |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa
|
32 GB | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
Kiểu dáng | Thanh + Cảm ứng |
|
Kích thước
|
121.7 x 68.3 x 11.1mm | |
|
Trọng lượng (g)
|
150 | |
|
Thông tin pin
|
Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion |
|
Dung lượng pin
|
1800 mAh | |
|
Pin có thể tháo rời
|
Có | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
3G | HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps |
|
4G
|
Không | |
|
Loại Sim
|
Micro SIM | |
|
2 Sim 2 Sóng
|
2 SIM 2 sóng | |
|
Wifi
|
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot | |
|
GPS
|
Có | |
|
Bluetooth
|
Có | |
|
GPRS/EDGE
|
Có | |
|
NFC
|
Không | |
|
Jack tai nghe
|
3.5 mm | |
|
Kết nối USB
|
Micro USB | |
|
Kết nối khác
|
Không | |
|
Cổng sạc
|
Micro USB | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
Xem phim | Có |
|
Nghe nhạc
|
MP3, WAV | |
|
Ghi âm
|
Có | |
|
FM radio
|
Có | |
|
Chức năng khác
|
Mạng xã hội ảo, Nokia Here Maps... |
.
Bản tin
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi: